save all

/'seivɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
save all

A child puts coins into a piggy bank to save all his allowance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái để tiết kiệm (thời gian, tiền bạc...): Một vật dụng, công cụ hoặc phương pháp giúp tránh lãng phí hoặc tiết kiệm tài nguyên.
    • Cái để giữ cho khỏi phí, cái để giữ cho khỏi hỏng: Một vật dụng dùng để bảo vệ, ngăn không cho thứ đó bị hao mòn, hư hỏng hoặc lãng phí.
    • Quỹ tiết kiệm của trẻ con: Một loại , ống hoặc tài khoản nhỏ dành riêng cho trẻ em để tiết kiệm tiền.
    • Cái tạp dề: Một loại tạp dề, thường dùng để bảo vệ quần áo bên trong khỏi bị bẩn hoặc hư hại khi làm việc.
    • Bộ quần áo mặc ngoài (khi lao động...): Bộ quần áo bảo hộ đơn giản mặc bên ngoài quần áo thường để giữ cho chúng sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This new kitchen gadget is a real save all; it chops, dices, and slices, saving so much time. (Dụng cụ nhà bếp mới này thực sự một cái để tiết kiệm; băm, thái hạt lựu cắt lát, tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
    • He wore a save all over his suit while painting the fence. (Anh ấy mặc một bộ quần áo mặc ngoài bên trên bộ com khi sơn hàng rào.)
    • The children emptied their piggy banks into the class save all for the charity drive. (Bọn trẻ đổ tiền từ heo đất của chúng vào quỹ tiết kiệm của lớp cho đợt quyên góp từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "save-all" (dùng như tính từ kết hợp): Mô tả một thiết kế hoặc nguyên tắc nhằm mục đích tránh lãng phí tối đa.
    • The company implemented a save-all policy to reduce paper usage. (Công ty thực hiện chính sách tiết kiệm tối đa để giảm việc sử dụng giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Save-all (n): Cách viết dấu gạch nối của danh từ này.
  • Apron (n): Tạp dề (nghĩa gần với một loại "save all").
  • Overalls (n): Quần yếm, quần áo bảo hộ lao động (nghĩa gần).
  • Piggy bank (n): Heo đất, ống tiết kiệm (nghĩa gần với "quỹ tiết kiệm của trẻ con").
Từ đồng nghĩa
  • Economizer (n): Thiết bị/máy tiết kiệm.
  • Protective cover (n): Vỏ bảo vệ.
  • Smock (n): Áo choàng lao động.
Lưu ý
  • Từ "save all" này khá cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ dùng các từ cụ thể hơn như "apron", "overalls", "piggy bank", hoặc "time-saver".
  • chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc ngữ cảnh rất chuyên biệt.
save all

A child puts coins into a piggy bank to save all his allowance.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái để tiết kiệm (thời gian, tiền bạc...); cái để giữ cho khỏi phí, cái để giữ cho khỏi hỏng
  2. quỹ tiết kiệm của trẻ con
  3. cái tạp dề
  4. bộ quần áo mặc ngoài (khi lao động...)